Hình thức sử dụng đất là gì? Cách phân loại và quản lý
Đất đai không chỉ là tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, mà còn gắn liền chặt chẽ với nhiều quan hệ dân sự, kinh tế và thương mại trong thực tiễn.
Việc xác định đúng hình thức sử dụng đất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là cơ sở để xác lập quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, góp vốn, cũng như việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Trên thực tế, không ít rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh từ việc hiểu sai hoặc xác định không đúng hình thức sử dụng đất.
Vậy theo quy định pháp luật hiện hành, đất đai được sử dụng dưới những hình thức nào và được phân chia ra sao? Mời bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ các hình thức sử dụng đất hiện nay, từ đó có cơ sở áp dụng đúng trong từng trường hợp cụ thể.
1. Hình thức sử dụng đất là gì?
1.1. Định nghĩa hình thức sử dụng đất theo quy định pháp luật đất đai
Hiện nay, pháp luật đất đai chưa có quy định cụ thể nào đưa ra khái niệm chính thức về “hình thức sử dụng đất”. Tuy nhiên, thuật ngữ này được ghi nhận và thể hiện trực tiếp trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, đồng thời được hướng dẫn chi tiết trong các văn bản dưới luật.
Có thể hiểu, hình thức sử dụng đất là cách thức Nhà nước áp dụng để ghi nhận và thể hiện quyền sử dụng đất thuộc về các chủ sở hữu đất.
Chủ sở hữu đất có thể là cá nhân, tổ chức, hộ gia đình, hai vợ chồng, cộng đồng dân cư, cá nhân nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài,… hoặc có thể thuộc quyền sử dụng của nhiều chủ sở hữu đất.

1.2. Phân biệt hình thức sử dụng đất với mục đích sử dụng đất
Trong thực tiễn, hình thức sử dụng đất và mục đích sử dụng đất là hai khái niệm pháp lý hoàn toàn khác nhau, nhưng thường bị nhầm lẫn do đều được ghi nhận trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Trong đó, hình thức sử dụng đất thể hiện cách xác lập quyền sử dụng đất theo chủ thể, tức là quyền sử dụng đất thuộc một người (sử dụng riêng) hay nhiều người (sử dụng chung). Nội dung này phản ánh phạm vi quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
Trong khi đó, mục đích sử dụng đất cho biết đất được sử dụng vào mục đích gì, tương ứng với từng loại đất như đất ở, đất trồng cây lâu năm, đất thương mại, dịch vụ, đất sản xuất, kinh doanh,…
Như vậy, có thể hiểu ngắn gọn rằng: hình thức sử dụng đất gắn với chủ thể sử dụng, còn mục đích sử dụng đất gắn với công năng và loại đất. Việc phân biệt rõ hai nội dung này giúp người sử dụng đất xác định đúng quyền, nghĩa vụ và hạn chế rủi ro pháp lý khi thực hiện các giao dịch về đất đai.
2. Các hình thức sử dụng đất ghi trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là Sổ đỏ, Sổ hồng) là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập và ghi nhận quyền sử dụng đất của người sử dụng đất. Một trong những nội dung bắt buộc được thể hiện trên Giấy chứng nhận là hình thức sử dụng đất.

Căn cứ khoản 5 Điều 8 Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, hình thức sử dụng đất được ghi nhận cụ thể trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gồm có:
2.1. Hình thức sử dụng riêng
Sử dụng đất riêng là hình thức quyền sử dụng đất thuộc về một cá nhân, tổ chức, hoặc hộ gia đình. Đây là hình thức phổ biến nhất, trong đó chủ sở hữu có toàn quyền quyết định các vấn đề liên quan đến mảnh đất của mình.
Theo quy định, trên Giấy chứng nhận, hình thức này được thể hiện bằng cụm từ “Sử dụng riêng”. Đồng thời, các thông tin liên quan đến thửa đất được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
- Thông tin cá nhân hoặc tổ chức sở hữu đất.
- Diện tích đất sử dụng riêng.
- Mục đích sử dụng đất.
2.2. Hình thức sử dụng chung
Sử dụng đất chung là hình thức mà quyền sử dụng đất thuộc về nhiều cá nhân, tổ chức hoặc hộ gia đình cùng chia sẻ. Các bên cùng sở hữu có quyền và nghĩa vụ tương đương nhau đối với mảnh đất.
Theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, trong trường hợp này, trên Giấy chứng nhận sẽ ghi rõ “Sử dụng chung”. Hình thức sử dụng đất chung thường phát sinh trong các trường hợp như:
- Quyền sử dụng đất chung của vợ chồng;
- Sở hữu chung theo thừa kế;
- Góp vốn, hợp tác đầu tư;
- Các hình thức sử dụng đất chung hợp pháp khác.
Trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thông tin về các chủ sở hữu và phần diện tích đất mà mỗi người sử dụng sẽ được ghi chi tiết, bao gồm:
- Thông tin của tất cả các chủ sở hữu.
- Diện tích đất mà mỗi bên sử dụng.
- Mục đích sử dụng đất của từng phần.
Ngoài ra, pháp luật còn quy định cụ thể cách ghi nhận trong các trường hợp đặc thù, bao gồm:
- Trường hợp thửa đất có phần diện tích sử dụng chung và phần diện tích sử dụng riêng, thì ghi rõ: “… m² sử dụng chung; … m² sử dụng riêng”.
- Trường hợp thửa đất có nhiều loại đất và có cả hình thức sử dụng riêng, sử dụng chung đối với từng loại đất, thì lần lượt ghi rõ hình thức sử dụng, loại đất và diện tích tương ứng.
Ví dụ: “Sử dụng riêng: Đất ở 120m², đất trồng cây lâu năm 300m²; Sử dụng chung: Đất ở 50m², đất trồng cây hằng năm 200m²”.
Trường hợp thửa đất có nhà chung cư mà chủ đầu tư đã bán căn hộ đầu tiên, thì Giấy chứng nhận cấp cho chủ sở hữu căn hộ chung cư được ghi hình thức sử dụng là “Sử dụng chung”.
Việc ghi nhận chính xác hình thức sử dụng đất trên Giấy chứng nhận có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi quyền, nghĩa vụ của từng người sử dụng đất, đồng thời là căn cứ pháp lý để hạn chế tranh chấp và rủi ro trong các giao dịch về đất đai.
3. Các hình thức sử dụng đất theo sự phân chia của Nhà nước

3.1. Được nhà nước giao đất
Nhà nước giao đất là hình thức mà Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho cá nhân, tổ chức hoặc hộ gia đình mà không thu tiền hoặc thu tiền sử dụng đất. Đây là hình thức phổ biến để phân phối đất đai cho các mục đích sử dụng khác nhau. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Giao đất không thu tiền sử dụng đất: Áp dụng cho các mục đích công cộng như xây dựng cơ sở hạ tầng, trường học, bệnh viện, công viên,…
- Giao đất có thu tiền sử dụng đất: Thường áp dụng cho các mục đích kinh doanh, sản xuất hoặc dịch vụ.
3.2. Được Nhà nước cho thuê đất
Nhà nước cho thuê đất là hình thức Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho cá nhân, tổ chức hoặc hộ gia đình thông qua việc thu tiền thuê đất. Hình thức này thường được áp dụng cho các hoạt động kinh doanh, sản xuất và dịch vụ. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Thuê đất ngắn hạn: Thường có thời hạn dưới 50 năm.
- Thuê đất dài hạn: Thường có thời hạn từ 50 năm trở lên, có thể kéo dài tới 99 năm trong một số trường hợp đặc biệt.
- Thanh toán tiền thuê đất: Có thể trả hàng năm hoặc một lần cho cả thời gian thuê.
3.3. Được Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất
Chuyển mục đích sử dụng đất là quá trình thay đổi mục đích sử dụng của mảnh đất từ mục đích này sang mục đích khác, và phải được Nhà nước cho phép. Ví dụ, chuyển đất nông nghiệp sang đất ở hoặc đất kinh doanh. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Yêu cầu phê duyệt: Phải được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền xem xét và phê duyệt.
- Đóng tiền sử dụng đất: Người sử dụng đất phải nộp tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích sử dụng.
- Tuân thủ quy hoạch: Việc chuyển mục đích phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt.
3.4. Được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất
Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là hình thức Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức hoặc hộ gia đình đã sử dụng đất ổn định và hợp pháp trước đó. Đây là quá trình hợp thức hóa quyền sử dụng đất của người dân. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Chứng nhận quyền sử dụng đất: Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) cho người đang sử dụng đất.
- Xác nhận quyền sử dụng: Dành cho những trường hợp sử dụng đất lâu dài, không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch.
- Không phải đóng tiền sử dụng đất: Thường áp dụng cho những trường hợp đất được sử dụng ổn định từ trước khi có quy định pháp luật.
4. Quy định về hình thức sử dụng đất mới nhất theo Luật Đất Đai 2024
Luật Đất đai 2024 đã có nhiều điểm điều chỉnh và bổ sung quan trọng liên quan đến hình thức sử dụng đất, nhằm khắc phục những bất cập trong thực tiễn thi hành Luật Đất đai 2013, đồng thời tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý và sử dụng đất đai.
4.1. Hoàn thiện quy định về giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá và đấu thầu
Theo Luật Đất đai 2024, việc giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất và đấu thầu dự án có sử dụng đất được quy định cụ thể, rõ ràng hơn so với trước đây. Cụ thể:
- Đấu giá quyền sử dụng đất được áp dụng đối với quỹ đất sạch do Nhà nước tạo lập;
- Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án có sử dụng đất được áp dụng đối với đất chưa giải phóng mặt bằng.
So với Luật Đất đai 2013 – vốn chưa quy định chi tiết về trình tự, điều kiện và phạm vi áp dụng của từng hình thức – Luật Đất đai 2024 đã làm rõ cơ chế thực hiện, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả trong việc giao đất, cho thuê đất, hạn chế cơ chế “xin – cho” trong quản lý đất đai.
4.2. Mở rộng đối tượng được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Luật Đất đai 2024 liên quan trực tiếp đến hình thức sử dụng đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa.
Theo quy định mới:
- Người không trực tiếp sản xuất nông nghiệp và doanh nghiệp được phép nhận chuyển nhượng đất trồng lúa, nhưng phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật;
- Trường hợp cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp nhận chuyển nhượng đất trồng lúa vượt hạn mức, thì phải thành lập tổ chức kinh tế và có phương án sử dụng đất trồng lúa được UBND cấp huyện phê duyệt.
Quy định này đã nới lỏng đáng kể so với Luật Đất đai 2013, theo đó, khoản 3 Điều 191 Luật Đất đai 2013 không cho phép hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp nhận chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất trồng lúa.
4.3. Tác động của quy định mới đến hình thức sử dụng đất trong thực tiễn
Việc mở rộng đối tượng được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa theo Luật Đất đai 2024 tạo điều kiện thuận lợi cho tích tụ, tập trung đất đai, từ đó thúc đẩy phát triển nông nghiệp quy mô lớn, nông nghiệp công nghệ cao. Đồng thời, các quy định chặt chẽ về điều kiện, phương án sử dụng đất cũng nhằm kiểm soát rủi ro đầu cơ đất đai, bảo đảm sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả và bền vững.
Nhìn chung, các quy định mới của Luật Đất đai 2024 đã tác động trực tiếp đến việc xác lập và thực hiện hình thức sử dụng đất, đòi hỏi người sử dụng đất, nhà đầu tư và doanh nghiệp cần nắm rõ và áp dụng đúng để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng và khai thác đất đai.
5. Luật Minh Tú – Dịch vụ tư vấn pháp lý đất đai uy tín
Quan hệ pháp lý về đất đai và bất động sản khá phức tạp do đặc thù riêng của nó. Vì vậy, khi có vấn đề phát sinh liên quan đến đất đai việc tìm đến sự giúp đỡ của luật sư có chuyên môn cao là vô cùng cần thiết.

Thấu hiểu điều đó, với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, Luật Minh Tú là sự lựa chọn hàng đầu, cung cấp các dịch vụ pháp lý như:
- Tư vấn, hỗ trợ về các quy định của pháp luật liên quan đến đất đai
- Giúp đỡ các bên tham gia tranh chấp đất đai hòa giải, thỏa thuận để giải quyết mâu thuẫn.
- Thẩm tra hồ sơ, tài liệu liên quan đến tranh chấp đất đai.
- Hỗ trợ soạn thảo các văn bản pháp lý, hợp đồng liên quan đến tranh chấp đất đai
- Bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia tranh chấp đất đai trước cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
6. Các câu hỏi thường gặp về hình thức sử dụng đất
6.1. Hình thức sử dụng đất chung cư là riêng hay chung?
Theo quy định pháp luật về đất đai và nhà ở, đất xây dựng nhà chung cư có hình thức sử dụng đất là “sử dụng chung”. Khi chủ đầu tư đã bán căn hộ đầu tiên, Giấy chứng nhận cấp cho chủ sở hữu căn hộ chung cư sẽ ghi hình thức sử dụng đất là “Sử dụng chung”.
Theo khoản 3 Điều 92 Nghị định 102/2024/NĐ-CP, diện tích đất xây dựng nhà chung cư thuộc quyền sử dụng chung của các chủ sở hữu căn hộ, bao gồm:
- Diện tích đất xây dựng khối nhà chung cư;
- Diện tích làm sân, trồng hoa, cây xanh xung quanh nhà;
- Diện tích đất xây dựng các công trình hạ tầng bên ngoài nhà chung cư nhưng phục vụ trực tiếp cho nhà chung cư.
Lưu ý rằng quyền sử dụng đất khu chung cư là quyền sử dụng chung theo phần, không thể phân chia. Tỷ lệ phần quyền sử dụng đất của mỗi chủ sở hữu được xác định theo tỷ lệ diện tích căn hộ so với tổng diện tích sàn các căn hộ trong nhà chung cư.
Việc sử dụng và định đoạt quyền sử dụng đất này do đa số chủ sở hữu có tỷ lệ quyền sử dụng đất chi phối quyết định, nhưng phải phục vụ lợi ích chung và phù hợp với quy định của pháp luật.
6.2. Có thể chuyển hình thức sử dụng đất từ chung sang riêng không và ngược lại?
Pháp luật không cho phép tự ý chuyển đổi hình thức sử dụng đất từ “sử dụng chung” sang “sử dụng riêng” hoặc ngược lại nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Việc thay đổi hình thức sử dụng đất chỉ có thể thực hiện khi:
- Có sự thống nhất của tất cả những người sử dụng đất (đối với đất sử dụng chung);
- Phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất;
- Đáp ứng điều kiện tách thửa, hợp thửa hoặc điều chỉnh quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật;
- Được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận và cập nhật trên Giấy chứng nhận.
Do đó, việc chuyển đổi hình thức sử dụng đất không mang tính tự động, mà phải thực hiện thông qua thủ tục hành chính cụ thể.
Mong rằng những thông tin trên sẽ mang đến bạn đọc những điều hữu ích về các hình thức sử dụng đất, nếu bạn vẫn còn thắc mắc hay có vấn đề gì liên quan đến pháp lý cần tư vấn hãy liên hệ đến Luật Minh Tú để được hỗ trợ ngay hôm nay nhé!
